đã đột kích nghĩa tiếng Anh là
raided
/ˈreɪdɪd/
(v)(Past participle)
đã đột kích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của raided
Nghe phát âm giọng Mỹ của raided
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đột kích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của raided
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan raided: đã đột kích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
raided