đã đồng ý nghĩa tiếng Đức là
stimmte
đã đồng ý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của stimmte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đồng ý
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stimmte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stimmte: đã đồng ý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stimmte