đã đóng dấu nghĩa tiếng Anh là
stamped
/stæmpt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stamped
Nghe phát âm giọng Mỹ của stamped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đóng dấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stamped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stamped: đã đóng dấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stamped