Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã dọn dẹp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe aufgeräumt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe aufgeräumt: đã dọn dẹp
Mở Rộng