đã đi vất vả nghĩa tiếng Anh là
have trudged
/hæv trʌdʒd/
(v)(Present perfect)
đã đi vất vả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have trudged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have trudged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đi vất vả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have trudged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have trudged: đã đi vất vả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have trudged