đã di chuyển lên và xuống nghĩa tiếng Anh là
have shimmied
/hæv ˈʃɪmid/
(v)(Present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have shimmied
Nghe phát âm giọng Mỹ của have shimmied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã di chuyển lên và xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have shimmied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have shimmied: đã di chuyển lên và xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have shimmied