đã đến nghĩa tiếng Anh là
have gone to
/hæv ɡɒn tu/
v (past participle)
đã đến còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have gone to
Nghe phát âm giọng Mỹ của have gone to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have gone to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have gone to: đã đến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have gone to