đã dày dạn nghĩa tiếng Đức là
erfahren
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erfahren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã dày dạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erfahren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erfahren: đã dày dạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erfahren