đã đậu nước nghĩa tiếng Anh là
have dammed
/hæv dæmd/
(v)(Present perfect)
đã đậu nước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have dammed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have dammed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đậu nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have dammed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have dammed: đã đậu nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have dammed