đã đặt cọc nghĩa tiếng Anh là
deposited
/dɪˈpɒzɪtɪd/
(v - past tense)
đã đặt cọc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deposited
Nghe phát âm giọng Mỹ của deposited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đặt cọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deposited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deposited: đã đặt cọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deposited