đã đập nghĩa tiếng Anh là
knocked
/nɒkt/
(v)(Past participle)
đã đập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của knocked
Nghe phát âm giọng Mỹ của knocked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của knocked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knocked: đã đập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knocked