đã đập nghĩa tiếng Anh là
have throbbed
/hæv θrɒbd/
(v)(Present perfect)
đã đập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have throbbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have throbbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have throbbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have throbbed: đã đập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have throbbed