đã đăng ký còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abonnierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đăng ký
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abonnierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abonnierte: đã đăng ký
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abonnierte