đã dẫn đầu nghĩa tiếng Anh là
headed
/hɛdɪd/
(v)(Past participle)
đã dẫn đầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của headed
Nghe phát âm giọng Mỹ của headed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã dẫn đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của headed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan headed: đã dẫn đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
headed