đã đặc lại nghĩa tiếng Anh là
thickened
/ˈθɪkənd/
(v - past tense)
đã đặc lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thickened
Nghe phát âm giọng Mỹ của thickened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đặc lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thickened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thickened: đã đặc lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thickened