đã cụ thể hóa nghĩa tiếng Anh là
have reified
/hæv ˈriːɪfaɪd/
(v) (present perfect)
đã cụ thể hóa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have reified
Nghe phát âm giọng Mỹ của have reified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cụ thể hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have reified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have reified: đã cụ thể hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have reified