đã còn lại nghĩa tiếng Anh là
have remained
/hæv rɪˈmeɪnd/
(v)(Present perfect)
đã còn lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have remained
Nghe phát âm giọng Mỹ của have remained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã còn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have remained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have remained: đã còn lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have remained