Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cởi vũ khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat entwaffnet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat entwaffnet: đã cởi vũ khí
Mở Rộng