đã co lại nghĩa tiếng Anh là
have cohered
/hæv kəʊˈhɪrd/
(v)(Present perfect)
đã co lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have cohered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have cohered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã co lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have cohered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have cohered: đã co lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have cohered