đã chứng minh nghĩa tiếng Anh là
proved
/pruːvd/
(v)(past)
đã chứng minh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của proved
Nghe phát âm giọng Mỹ của proved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chứng minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của proved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan proved: đã chứng minh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
proved