đã chứng minh nghĩa tiếng Anh là
have proven
/hæv ˈpruːvən/
(v)
đã chứng minh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have proven
Nghe phát âm giọng Mỹ của have proven
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chứng minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have proven
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have proven: đã chứng minh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have proven