đã chứa nghĩa tiếng Đức là
enthalten
(adj)(PartII)
đã chứa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của enthalten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chứa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của enthalten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enthalten: đã chứa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enthalten