đã chịu đựng nghĩa tiếng Đức là
ertrug
(v)(Simple past)
đã chịu đựng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ertrug
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chịu đựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ertrug
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ertrug: đã chịu đựng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ertrug