đã chiến đấu nghĩa tiếng Anh là
have battled
/hæv ˈbætld/
(v)
đã chiến đấu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have battled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have battled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chiến đấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have battled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have battled: đã chiến đấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have battled