đã chiếm hữu nghĩa tiếng Anh là
have possessed
/hæv pəˈzɛst/
(Phrasal V.)
đã chiếm hữu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have possessed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have possessed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chiếm hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have possessed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have possessed: đã chiếm hữu
Mở Rộng