đã chiếm đóng nghĩa tiếng Đức là
besetzt
(v)(Past participle)
đã chiếm đóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của besetzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chiếm đóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của besetzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besetzt: đã chiếm đóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besetzt