đã chia tay nghĩa tiếng Anh là
separated
/ˈsɛpəreɪtɪd/
(adj)
đã chia tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của separated
Nghe phát âm giọng Mỹ của separated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chia tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của separated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan separated: đã chia tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
separated