đã chen lấn nghĩa tiếng Anh là
jostled
/ˈdʒɒsəld/
(adj)(verb)
đã chen lấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jostled
Nghe phát âm giọng Mỹ của jostled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chen lấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jostled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jostled: đã chen lấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jostled