đã chế nhạo nghĩa tiếng Đức là
verspottete
(v)(Simple past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verspottete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chế nhạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verspottete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verspottete: đã chế nhạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verspottete