đã cháy sém nghĩa tiếng Anh là
have frizzled
/hæv ˈfrɪzəld/
(v) (past participle)
đã cháy sém còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have frizzled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have frizzled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cháy sém
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have frizzled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have frizzled: đã cháy sém
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have frizzled