da (chất liệu) nghĩa tiếng Anh là
leather
/ˈlɛðər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của da (chất liệu)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leather
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leather: da (chất liệu)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leather