đã chật kín nghĩa tiếng Anh là
have congested
/hæv kənˈdʒɛstɪd/
(v)(Present perfect)
đã chật kín còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have congested
Nghe phát âm giọng Mỹ của have congested
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chật kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have congested
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have congested: đã chật kín
Mở Rộng