đã chật kín nghĩa tiếng Anh là
congested
/kənˈdʒɛstɪd/
(v)(Past participle)
đã chật kín còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của congested
Nghe phát âm giọng Mỹ của congested
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chật kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của congested
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan congested: đã chật kín
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
congested