đã chất đống nghĩa tiếng Anh là
have piled up
/hæv paɪld ʌp/
(Phrasal V.)
đã chất đống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have piled up
Nghe phát âm giọng Mỹ của have piled up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chất đống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have piled up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have piled up: đã chất đống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have piled up