đã chấp thuận nghĩa tiếng Anh là
have okayed
/hæv əʊˈkeɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have okayed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have okayed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chấp thuận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have okayed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have okayed: đã chấp thuận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have okayed