đã chăm sóc nghĩa tiếng Đức là
versorgt
Part. II von „versorgen“
đã chăm sóc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versorgt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chăm sóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versorgt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versorgt: đã chăm sóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versorgt