đã cày nghĩa tiếng Đức là
gepflügt
(v)(Past participle)
đã cày còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gepflügt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cày
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gepflügt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gepflügt: đã cày
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gepflügt