đã cầu nguyện nghĩa tiếng Đức là
habe gebetet
(v)(Present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe gebetet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cầu nguyện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe gebetet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe gebetet: đã cầu nguyện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
habe gebetet