đã cất tiếng nghĩa tiếng Anh là
have intoned
/hæv ɪnˈtəʊnd/
(v)(Present perfect)
đã cất tiếng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have intoned
Nghe phát âm giọng Mỹ của have intoned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cất tiếng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have intoned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have intoned: đã cất tiếng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have intoned