đã cắt ra nghĩa tiếng Anh là
have excised
/hæv ˈɛksaɪzd/
(v)(Present perfect)
đã cắt ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have excised
Nghe phát âm giọng Mỹ của have excised
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cắt ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have excised
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have excised: đã cắt ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have excised