đã cắt bỏ nghĩa tiếng Anh là
have excised
/hæv ˈɛksaɪzd/
(v)
đã cắt bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have excised
Nghe phát âm giọng Mỹ của have excised
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cắt bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have excised
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have excised: đã cắt bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have excised