đã buộc nghĩa tiếng Anh là
tied
/taɪd/
(v)(Past participle)
đã buộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tied
Nghe phát âm giọng Mỹ của tied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã buộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tied: đã buộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tied