đã bước nghĩa tiếng Đức là
schritt
(v)(Simple past)
đã bước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schritt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schritt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schritt: đã bước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schritt