đã bù lại khối lượng của bao bì nghĩa tiếng Anh là
have tared
/hæv teərd/
(v)(Present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have tared
Nghe phát âm giọng Mỹ của have tared
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bù lại khối lượng của bao bì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have tared
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have tared: đã bù lại khối lượng của bao bì
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have tared