đã bơi lội nghĩa tiếng Anh là
swam
/swæm/
(v)(Past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swam
Nghe phát âm giọng Mỹ của swam
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bơi lội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swam
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swam: đã bơi lội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swam