đã bọc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe eingehüllt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe eingehüllt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe eingehüllt: đã bọc
Mở Rộng