đã bỏ qua nghĩa tiếng Anh là
have ignored
/hæv ɪɡˈnɔːrd/
v (hoàn thành)
đã bỏ qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have ignored
Nghe phát âm giọng Mỹ của have ignored
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bỏ qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have ignored
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have ignored: đã bỏ qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have ignored