đã bỏ bê nghĩa tiếng Anh là
have neglected
/hæv nɪˈɡlɛktɪd/
(Phrasal V.)
đã bỏ bê còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have neglected
Nghe phát âm giọng Mỹ của have neglected
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bỏ bê
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have neglected
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have neglected: đã bỏ bê
Mở Rộng