đã bịt kín, đã cắm vào (ổ điện) nghĩa tiếng Anh là
have plugged
/plʌɡd/
(v) (past perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have plugged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have plugged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bịt kín, đã cắm vào (ổ điện)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have plugged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have plugged: đã bịt kín, đã cắm vào (ổ điện)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have plugged