đã biệt phái nghĩa tiếng Anh là
seconded
/ˈsɛkəndɪd/
(adj)
đã biệt phái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của seconded
Nghe phát âm giọng Mỹ của seconded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã biệt phái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của seconded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seconded: đã biệt phái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
seconded